Cách dùng "然后慢慢把眼睛睁开" (rán hòu màn màn bǎ yǎn jīng zhēng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
然后慢慢把眼睛睁开
rồi từ từ mở mắt ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:37
8 5 7
8 5 7
“8 5 7,”
LINE 0225:42
PLAYING SCENErán然
hòu后
màn慢
màn慢
bǎ把
yǎn眼
jīng睛
zhēng睁
kāi开
“rồi từ từ mở mắt ra.”
LINE 0325:48
suǒ所
yǒu有
fán烦
nǎo恼
jiù就
huì会
xiāo消
shī失
le了
“Mọi phiền não sẽ biến mất.”
Show Information