Cách dùng "让我明白钱财是身外之物啊" (ràng wǒ míng bái qián cái shì shēn wài zhī wù a) trong hội thoại tiếng Trung
让我明白钱财是身外之物啊
khiến tôi hiểu tiền bạc chỉ là vật ngoài thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:40
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“Cảm ơn cậu”
LINE 0222:41
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
míng明
bái白
qián钱
cái财
shì是
shēn身
wài外
zhī之
wù物
a啊
“khiến tôi hiểu tiền bạc chỉ là vật ngoài thân.”
LINE 0322:45
lái来
ma嘛
“Nào,”
Show Information