Cách dùng "所有跟我有关的事情都消失了" (suǒ yǒu gēn wǒ yǒu guān de shì qíng dōu xiāo shī le) trong hội thoại tiếng Trung
所有跟我有关的事情都消失了
mọi thứ liên quan đến tôi đều biến mất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
yī一
jiào觉
xǐng醒
lái来
“sau một giấc ngủ tỉnh dậy,”
LINE 0228:05
PLAYING SCENEsuǒ所
yǒu有
gēn跟
wǒ我
yǒu有
guān关
de的
shì事
qíng情
dōu都
xiāo消
shī失
le了
“mọi thứ liên quan đến tôi đều biến mất,”
LINE 0328:09
zhǐ只
shèng剩
zhè这
běn本
huà画
cè册
hái还
zài在
“chỉ còn lại tập tranh này.”
Show Information