Cách dùng "所有跟我有关的事情都消失了" (suǒ yǒu gēn wǒ yǒu guān de shì qíng dōu xiāo shī le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒyǒugēnyǒuguāndeshìqíngdōuxiāoshīle

mọi thứ liên quan đến tôi đều biến mất,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
jiào
xǐng
lái

sau một giấc ngủ tỉnh dậy,

LINE 0228:05
PLAYING SCENE
suǒ
yǒu
gēn
yǒu
guān
de
shì
qíng
dōu
xiāo
shī
le

mọi thứ liên quan đến tôi đều biến mất,

LINE 0328:09
zhǐ
shèng
zhè
běn
huà
hái
zài

chỉ còn lại tập tranh này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp28:05
TMDB ID244189