Cách dùng "维生素B2 B6 B1" (wéi shēng sù B2 B6 B1) trong hội thoại tiếng Trung

wéishēngB2B2 B6B6 B1B1

gồm vitamin B2, B6, B1.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:58
miàn
yǒu
BB
qún
pèi
fāng

Có chứa công thức vitamin B tổng hợp,

LINE 0212:00
PLAYING SCENE
wéi shēng sù B2 B6 B1

维生素B2 B6 B1

gồm vitamin B2, B6, B1.

LINE 0312:02
kě yǐ yíng yǎng bǔ jǐ wéi chí jiàn kāng

可以营养补给 维持健康

Có thể cung cấp bổ sung dinh dưỡng, duy trì sức khỏe.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp12:00
TMDB ID244189