Cách dùng "我本来就不可能放弃啊" (wǒ běn lái jiù bù kě néng fàng qì a) trong hội thoại tiếng Trung
我本来就不可能放弃啊
Tôi vốn không thể từ bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:40
nǐ你
yǒng永
yuǎn远
dōu都
bù不
néng能
fàng放
qì弃
dāng当
chuán船
yuán员
de的
mèng梦
xiǎng想
“cậu không bao giờ được từ bỏ ước mơ trở thành thủy thủ.”
LINE 0217:44
PLAYING SCENEwǒ我
běn本
lái来
jiù就
bù不
kě可
néng能
fàng放
qì弃
a啊
“Tôi vốn không thể từ bỏ.”
LINE 0317:46
nà那
hěn很
hǎo好
a啊
“Vậy thì tốt.”
Show Information