Cách dùng "我的投资反指标啊" (wǒ de tóu zī fǎn zhǐ biāo a) trong hội thoại tiếng Trung
我的投资反指标啊
chỉ báo ngược đầu tư của tôi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
nǐ你
kě可
shì是
wǒ我
de的
gǔ股
shì市
míng冥
dēng灯
“Cậu là đèn âm phủ chứng khoán,”
LINE 0222:30
PLAYING SCENEwǒ我
de的
tóu投
zī资
fǎn反
zhǐ指
biāo标
a啊
“chỉ báo ngược đầu tư của tôi đấy.”
LINE 0322:31
duō多
kuī亏
le了
nǐ你
“May nhờ có cậu”
Show Information