Cách dùng "我的投资反指标啊" (wǒ de tóu zī fǎn zhǐ biāo a) trong hội thoại tiếng Trung

detóufǎnzhǐbiāoa

chỉ báo ngược đầu tư của tôi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
shì
de
shì
míng
dēng

Cậu là đèn âm phủ chứng khoán,

LINE 0222:30
PLAYING SCENE
de
tóu
fǎn
zhǐ
biāo
a

chỉ báo ngược đầu tư của tôi đấy.

LINE 0322:31
duō
kuī
le

May nhờ có cậu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:30
TMDB ID244189