Cách dùng "我刚刚买了好多完全吃不完" (wǒ gāng gāng mǎi le hǎo duō wán quán chī bù wán) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚买了好多完全吃不完
Vừa nãy tôi mua nhiều lắm, ăn không hết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
dàn但
nǐ你
men们
de的
dōng东
xī西
hǎo好
hǎo好
chī吃
ō喔
“Nhưng đồ của các anh ngon lắm.”
LINE 0216:28
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gāng刚
mǎi买
le了
hǎo好
duō多
wán完
quán全
chī吃
bù不
wán完
“Vừa nãy tôi mua nhiều lắm, ăn không hết.”
LINE 0316:29
lái jīn tiān qǐng nǐ men chī
来 今天请你们吃
“Hôm nay mời các anh ăn.”
Show Information