Cách dùng "我知道好不好" (wǒ zhī dào hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我知道好不好
Tôi biết mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:37
nǐ你
zuān钻
fǎn反
le了
la啦
“cậu khoan ngược rồi.”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
hǎo好
bù不
hǎo好
“Tôi biết mà.”
LINE 0321:43
nǐ kàn jìn qù le
你看 进去了
“Cậu xem, vào rồi.”
Show Information