Cách dùng "我知道了" (wǒ zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我知道了
Tôi biết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:09
wǒ我
cái才
bèi被
nǐ你
gǎn感
dòng动
rán然
hòu后
xǐ喜
huān欢
shàng上
nǐ你
“tôi mới bị cảm động rồi thích cậu à?”
LINE 0213:10
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi biết rồi.”
LINE 0313:12
nǐ你
shuō说
shén什
me么
jiù就
shén什
me么
ba吧
“Cậu nói sao cũng được.”
Show Information