Cách dùng "先吃吃看我做的鱼粥吧" (xiān chī chī kàn wǒ zuò de yú zhōu ba) trong hội thoại tiếng Trung
先吃吃看我做的鱼粥吧
Ăn thử cháo cá cháu nấu trước đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:26
xià下
cì次
zài再
yuē约
nǐ你
la啦
“Lần sau cháu sẽ rủ chú.”
LINE 0202:28
PLAYING SCENExiān先
chī吃
chī吃
kàn看
wǒ我
zuò做
de的
yú鱼
zhōu粥
ba吧
“Ăn thử cháo cá cháu nấu trước đi.”
LINE 0302:30
méi没
lǐ礼
mào貌
“Không biết điều.”
Show Information