Cách dùng "一个大椭圆" (yí gè dà tuǒ yuán) trong hội thoại tiếng Trung
一个大椭圆
Một hình oval lớn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
zěn怎
me么
le了
“Sao thế?”
LINE 0228:53
PLAYING SCENEyí一
gè个
dà大
tuǒ椭
yuán圆
“Một hình oval lớn,”
LINE 0328:56
zhōng中
jiān间
bǎi摆
quān圈
quān圈
“ở giữa xếp thành vòng tròn,”
Show Information