Cách dùng "应该就算是一种证明了吧" (yīng gāi jiù suàn shì yī zhǒng zhèng míng liǎo ba) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāijiùsuànshìzhǒngzhèngmíngliǎoba

cũng tính là một minh chứng rồi nhỉ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:40
néng
shuō
chū
xiē
shù

Cậu nói ra được những con số đó

LINE 0226:43
PLAYING SCENE
yīng
gāi
jiù
suàn
shì
zhǒng
zhèng
míng
liǎo
ba

cũng tính là một minh chứng rồi nhỉ?

LINE 0327:23
ge
shì

Đó là...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:43
TMDB ID244189