Cách dùng "这边所有东西我都用过一次" (zhè biān suǒ yǒu dōng xī wǒ dōu yòng guò yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbiānsuǒyǒudōng西dōuyòngguò

Tôi đã dùng hết đồ ở đây một lần rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
jǐng
gào
ō

Tôi cảnh cáo cậu.

LINE 0213:45
PLAYING SCENE
zhè
biān
suǒ
yǒu
dōng
西
dōu
yòng
guò

Tôi đã dùng hết đồ ở đây một lần rồi.

LINE 0313:55
kàn
zhè
jiàn

Nhìn này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp13:45
TMDB ID244189