Cách dùng "这是日本原装进口的超人气商品" (zhè shì rì běn yuán zhuāng jìn kǒu de chāo rén qì shāng pǐn) trong hội thoại tiếng Trung
这是日本原装进口的超人气商品
đây là sản phẩm rất được yêu thích được nhập khẩu từ Nhật Bản.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:54
tā她
shuō说
“Mẹ tôi nói”
LINE 0211:55
PLAYING SCENEzhè这
shì是
rì日
běn本
yuán原
zhuāng装
jìn进
kǒu口
de的
chāo超
rén人
qì气
shāng商
pǐn品
“đây là sản phẩm rất được yêu thích được nhập khẩu từ Nhật Bản.”
LINE 0311:58
lǐ里
miàn面
yǒu有
BB
qún群
fù复
hé合
pèi配
fāng方
“Có chứa công thức vitamin B tổng hợp,”
Show Information