Cách dùng "只剩这本画册还在" (zhǐ shèng zhè běn huà cè hái zài) trong hội thoại tiếng Trung
只剩这本画册还在
chỉ còn lại tập tranh này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:05
suǒ所
yǒu有
gēn跟
wǒ我
yǒu有
guān关
de的
shì事
qíng情
dōu都
xiāo消
shī失
le了
“mọi thứ liên quan đến tôi đều biến mất,”
LINE 0228:09
PLAYING SCENEzhǐ只
shèng剩
zhè这
běn本
huà画
cè册
hái还
zài在
“chỉ còn lại tập tranh này.”
LINE 0328:47
zěn怎
me么
le了
“Sao thế?”
Show Information