Cách dùng "中间摆圈圈" (zhōng jiān bǎi quān quān) trong hội thoại tiếng Trung
中间摆圈圈
ở giữa xếp thành vòng tròn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:53
yí一
gè个
dà大
tuǒ椭
yuán圆
“Một hình oval lớn,”
LINE 0228:56
PLAYING SCENEzhōng中
jiān间
bǎi摆
quān圈
quān圈
“ở giữa xếp thành vòng tròn,”
LINE 0328:58
sì四
zhī支
huí回
lì力
biāo镖
“bốn cái boomerang.”
Show Information