Cách dùng "最喜欢吃的东西是梅子" (zuì xǐ huān chī de dōng xī shì méi zi) trong hội thoại tiếng Trung
最喜欢吃的东西是梅子
Món thích nhất là quả mơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
xuè xíng AB xíng
血型AB型
“Nhóm máu AB.”
LINE 0205:52
PLAYING SCENEzuì最
xǐ喜
huān欢
chī吃
de的
dōng东
xī西
shì是
méi梅
zi子
“Món thích nhất là quả mơ.”
LINE 0305:54
zuì最
tǎo讨
yàn厌
chī吃
xiāng香
gū菇
“Ghét nhất là nấm hương.”
Show Information