Cách dùng "来 老弟 来 拉我一把 拉我一把" (lái lǎo dì lái lā wǒ yī bǎ lā wǒ yī bǎ) trong hội thoại tiếng Trung
来 老弟 来 拉我一把 拉我一把
Nào, chú em, nào. Kéo tôi lên với. Kéo tôi lên với.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
shàng a kuài xiōng dì lā wǒ yī bǎ yòng lì bāng bāng wǒ bāng bāng wǒ
上啊 快 兄弟 拉我一把 用力 帮帮我 帮帮我
“Lên đi, nhanh! Anh em ơi, kéo tôi lên với. Mạnh lên! Giúp tôi với! Giúp tôi với!”
LINE 0216:15
PLAYING SCENElái lǎo dì lái lā wǒ yī bǎ lā wǒ yī bǎ
来 老弟 来 拉我一把 拉我一把
“Nào, chú em, nào. Kéo tôi lên với. Kéo tôi lên với.”
LINE 0316:18
shǐ jìn shǐ jìn lā lái
使劲 使劲拉 来
“Kéo mạnh lên, kéo mạnh lên nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng amà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái diàn jì zhe chuán piào ne nǐ shuō shì mìng zhòng yàoGiờ này là lúc nào rồi mà cậu còn lo chuyện vé tàu chứ? Cậu nói xem mạng quan trọng

HSK 7
0:03s
wǒ men zhāng jiā jué bú huì kuī dài nǐNhà họ Trương chúng tôi tuyệt đối sẽ không bạc đãi cậu.

HSK 7
0:03s
nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ leCô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.