Cách dùng "你 快走呀" (nǐ kuài zǒu ya) trong hội thoại tiếng Trung
你 快走呀
Cậu, mau đi đi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:06
zhè zhòng dì fāng zěn me shì nǐ qīng yì lái de zǒu kuài zǒu bú shì
这种地方怎么是你轻易来的 走 快走 不是
“Nơi thế này sao cậu có thể tùy tiện đến được? Đi, mau đi đi. Không phải...”
LINE 0221:08
PLAYING SCENEnǐ kuài zǒu ya
你 快走呀
“Cậu, mau đi đi!”
LINE 0321:40
nǐ你
zài在
shàng上
hǎi海
děng等
zhe着
“Cậu cứ ở Thượng Hải đợi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng amà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái diàn jì zhe chuán piào ne nǐ shuō shì mìng zhòng yàoGiờ này là lúc nào rồi mà cậu còn lo chuyện vé tàu chứ? Cậu nói xem mạng quan trọng

HSK 7
0:03s
wǒ men zhāng jiā jué bú huì kuī dài nǐNhà họ Trương chúng tôi tuyệt đối sẽ không bạc đãi cậu.

HSK 7
0:03s
nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ leCô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.