Cách dùng "日本人的地盘了 多危险哪 你看" (rì běn rén de dì pán le duō wēi xiǎn nǎ nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
日本人的地盘了 多危险哪 你看
địa bàn của người Nhật, nguy hiểm biết bao. Cụ xem,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:29
jūn duì suí shí yǒu kě néng chè chè wán zhī hòu nà jiù shì
军队随时有可能撤 撤完之后那就是
“Quân đội có thể rút lui bất cứ lúc nào, sau khi rút lui thì đó sẽ là”
LINE 0208:31
PLAYING SCENErì běn rén de dì pán le duō wēi xiǎn nǎ nǐ kàn
日本人的地盘了 多危险哪 你看
“địa bàn của người Nhật, nguy hiểm biết bao. Cụ xem,”
LINE 0308:33
fū rén xiàn zài hái huái zhe shēn yùn ne kě shì yún kuí zài shàng hǎi
夫人现在还怀着身孕呢 可是云魁在上海
“phu nhân bây giờ còn đang mang thai nữa. Nhưng Vân Khôi đang ở Thượng Hải,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
fū rén xiàn zài wán quán shì fēng le nǐ zhī dào tā gāng gāng gàn shén me maPhu nhân bây giờ hoàn toàn điên rồi, cụ có biết vừa rồi cô ấy làm gì không?

HSK 2
0:03s
nà wǒ hái shuō wǒ zǒu le yī qiān wǔ bǎi bā shí yī bù ne nǐ gěi wǒ bì zuǐThế thì con còn nói con đi được một nghìn năm trăm tám mươi mốt bước đây này. Cậu câm miệng cho tôi!

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎo shàng qǐ lái yǐ hòu kàn zhe chuāng wài nà shǎ yàngkhi anh ấy thức dậy buổi sáng với dáng vẻ ngốc nghếch nhìn ra ngoài cửa sổ.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu wǒ men dōu bù néng fēn kāiBất cứ lúc nào chúng ta cũng không thể xa nhau.

HSK 7
0:03s
bù ràng nǐ qù shàng hǎi nǐ yī bèi zi dōu bú huì ān xīn aKhông cho con đến Thượng Hải. Cả đời này con sẽ không yên lòng đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn nǐ xià yī bù yào zuò shén me nǐ dōu dé xiān bǎ shāng yǎng hǎoBất kể bước tiếp theo anh định làm gì. Anh cũng phải dưỡng thương cho tốt đã.

HSK 7
0:03s
hǎo zài zhè ér méi yǒu rén rèn shí nǐ shì shuíMay là ở đây. Không có ai biết anh là ai cả.

HSK 1
0:03s
bèi zhe táo bīng de mà míng tā men huì sǐ bù míng mùMang danh lính đào ngũ. Họ sẽ chết không nhắm mắt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lái lǎo dì lái lā wǒ yī bǎ lā wǒ yī bǎNào, chú em, nào. Kéo tôi lên với. Kéo tôi lên với.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s