Cách dùng "有飞机 快跑" (yǒu fēi jī kuài pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
有飞机 快跑
Có máy bay! Mau chạy đi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
shàng shàng bāng bāng wǒ
上 上 帮帮我
“Lên, lên đi. Giúp tôi với.”
LINE 0216:28
PLAYING SCENEyǒu fēi jī kuài pǎo
有飞机 快跑
“Có máy bay! Mau chạy đi!”
LINE 0316:33
shāo捎
shàng上
wǒ我
a啊
“Cho tôi đi với!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tài yé zhè shū wǒ bāng nín shōu shí bù liǎoLão gia, sách này con không dọn giúp ngài được ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu qián rén dōu bǎ nà xiē jīn yín xì ruǎn suí shēn dài zhengười có tiền đều đem vàng bạc châu báu mang theo bên người.

HSK 2
0:03s
liú sǎo shuō dé duì xiàn zài yǒu xiē rén huài zhe neChị Lưu nói đúng đó. Bây giờ có một số người xấu lắm,

HSK 7
0:03s
zhuān dīng zhe táo nàn de dài xíng lǐ de qiǎng nǐ yòu lái gàn shén me yachuyên nhắm vào những người chạy nạn có mang hành lý để cướp. Cậu lại đến đây làm gì?

HSK 5
0:03s
zhè zhòng dì fāng zěn me shì nǐ qīng yì lái de zǒu kuài zǒu bú shìNơi thế này sao cậu có thể tùy tiện đến được? Đi, mau đi đi. Không phải...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì tā gěi rì běn rén bào xìn gǒu hàn jiānChính là hắn báo tin cho người Nhật. Đồ Hán gian!

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zǒu zǒu zǒu lái bié là xià dài hǎo piào pái hǎo duìĐi thôi, đi thôi! Nào! Đừng để bị rớt lại. Cầm vé cho kỹ. Xếp hàng ngay ngắn.

HSK 5
0:03s
bié jǐ bié jǐ màn diǎn màn diǎn bié jǐ bié jǐ bié jǐĐừng chen lấn, đừng chen lấn. Chậm thôi, chậm thôi. Đừng chen lấn, đừng chen lấn.

HSK 5
0:03s