Cách dùng "这儿呢 这个是云魁" (zhè ér ne zhè ge shì yún kuí) trong hội thoại tiếng Trung
这儿呢 这个是云魁
Đây này. Đây là Vân Khôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:50
nǐ kàn zhào piān
你看 照片
“Cha xem, tấm ảnh.”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEzhè ér ne zhè ge shì yún kuí
这儿呢 这个是云魁
“Đây này. Đây là Vân Khôi.”
LINE 0308:01
zhè shì tóng jūn qù shàng hǎi zhàn dì yī yuàn wèi wèn de zhào piān
这是童军去上海战地医院 慰问的照片
“Đây là Đồng Quân đến bệnh viện dã chiến Thượng Hải, bức ảnh chụp lúc đi thăm hỏi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù duǒ guò le měi yún hào yī jié zhè shuō míng amà thoát được kiếp nạn trên tàu Mỹ Vân. Điều này cho thấy,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái diàn jì zhe chuán piào ne nǐ shuō shì mìng zhòng yàoGiờ này là lúc nào rồi mà cậu còn lo chuyện vé tàu chứ? Cậu nói xem mạng quan trọng

HSK 7
0:03s
wǒ men zhāng jiā jué bú huì kuī dài nǐNhà họ Trương chúng tôi tuyệt đối sẽ không bạc đãi cậu.

HSK 7
0:03s
nǐ bié gěi tā hē le zhè dōu yǐ jīng guàn le yī dǔ zi shuǐ leCô đừng cho cậu ấy uống nữa. Đã uống đầy một bụng nước rồi.