Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "起来不了一点" (qǐ lái bù liǎo yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

起来不了一点

qǐ lái bù liǎo yì diǎn

Dậy không nổi tí nào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
20:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你快点 起不来了 睡着了 起来起来起来 起来nǐ kuài diǎn qǐ bù lái le shuì zháo le qǐ lái qǐ lái qǐ lái qǐ láiNhanh lên đi. Dậy không nổi rồi, ngủ mất rồi. Dậy đi, dậy đi, dậy đi! Dậy lên!
2你快点 起不来了 睡着了 起来起来起来 起来nǐ kuài diǎn qǐ bù lái le shuì zháo le qǐ lái qǐ lái qǐ lái qǐ láiNhanh lên đi. Dậy không nổi rồi, ngủ mất rồi. Dậy đi, dậy đi, dậy đi! Dậy lên!
3那我也不养了 我也养不了一点nà wǒ yě bù yǎng le wǒ yě yǎng bù liǎo yì diǎnThì tôi cũng không nuôi nữa. Tôi cũng nuôi không nổi tí nào.

More Clips From Episode

Total 153 clips (Page 5 of 8)
她特别爱非非 她把非非就当妹妹一样
HSK 4
0:03s
tā tè bié ài fēi fēi tā bǎ fēi fēi jiù dāng mèi mèi yī yàngCô ấy rất thương Feifei, coi Feifei như em gái ruột vậy.

肯定不会有什么事的
HSK 4
0:03s
kěn dìng bú huì yǒu shén me shì deChắc chắn sẽ không có chuyện gì đâu.

是我 你应该知道我是谁吧
HSK 3
0:03s
shì wǒ nǐ yīng gāi zhī dào wǒ shì shuí baLà tôi đây. Anh chắc biết tôi là ai rồi chứ?

你们要是想再见到非非
HSK 4
0:03s
nǐ men yào shì xiǎng zài jiàn dào fēi fēiNếu các anh muốn gặp lại Feifei,

你知不知道你在干什么
HSK 1
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào nǐ zài gàn shén meCon có biết con đang làm gì không

你们竟然都站在强奸犯那边 太让我失望了
HSK 4
0:03s
nǐ men jìng rán dōu zhàn zài qiáng jiān fàn nà biān tài ràng wǒ shī wàng leCác người lại đứng về phía kẻ cưỡng hiếp Thật sự làm tôi thất vọng quá

我们能不能视频一下 我们面对面聊聊
HSK 4
0:03s
wǒ men néng bù néng shì pín yī xià wǒ men miàn duì miàn liáo liáoChúng ta có thể gọi video không Để nói chuyện trực tiếp với nhau

少在这里假惺惺 在我面前装什么
HSK 4
0:03s
shǎo zài zhè lǐ jiǎ xīng xīng zài wǒ miàn qián zhuāng shén meĐừng có giả vờ ở đây Trước mặt tôi còn diễn trò gì nữa

我看的清清楚楚 没有我的日子
HSK 4
0:03s
wǒ kàn de qīng qīng chǔ chǔ méi yǒu wǒ de rì ziTôi thấy rõ mồn một Những ngày không có tôi

她过得一点都不快乐
HSK 2
0:03s
tā guò dé yì diǎn dōu bù kuài lèCon bé chẳng hạnh phúc chút nào

你去自首 我立刻送非非回家 就这么简单
HSK 7
0:03s
nǐ qù zì shǒu wǒ lì kè sòng fēi fēi huí jiā jiù zhè me jiǎn dānÔng đi ra đầu thú Tôi lập tức đưa Feifei về nhà Chỉ đơn giản vậy thôi

那边太偏了 待会儿我陪你一块儿去吧
HSK 7
0:03s
nà biān tài piān le dài huì er wǒ péi nǐ yī kuài ér qù baChỗ đó hẻo lánh lắm Lát nữa tôi đi cùng bạn nhé

也行 那我进去收拾一下 一会儿叫你 好
HSK 4
0:03s
yě xíng nà wǒ jìn qù shōu shí yī xià yī huì er jiào nǐ hǎoĐược thôi Vậy tôi vào dọn dẹp chút Lát gọi bạn Được

不会往废弃商场跑吧 这不有事吗
HSK 7
0:03s
bú huì wǎng fèi qì shāng chǎng pǎo ba zhè bù yǒu shì masẽ không chạy vào trung tâm bỏ hoang đâu nhỉ Đây chẳng phải có chuyện rồi sao

你是怎么分析出 她们可能在宏隆天地的
HSK 7
0:03s
nǐ shì zěn me fēn xī chū tā men kě néng zài hóng lóng tiān dì deBạn phân tích thế nào mà ra kết luận họ có thể ở Hồng Long Thiên Địa?

我觉这两个小孩没有身份证 想要有吃有喝
HSK 4
0:03s
wǒ jué zhè liǎng gè xiǎo hái méi yǒu shēn fèn zhèng xiǎng yào yǒu chī yǒu hēTôi nghĩ hai đứa trẻ này không có giấy tờ tùy thân muốn có ăn có uống

并不是出于报复 而是出于一种保护
HSK 7
0:03s
bìng bú shì chū yú bào fù ér shì chū yú yī zhǒng bǎo hùkhông phải vì trả thù mà là vì muốn bảo vệ

你忘记答应姐姐的事了吗 我们要一起去冒险的呀
HSK 6
0:03s
nǐ wàng jì dā yìng jiě jiě de shì le ma wǒ men yào yì qǐ qù mào xiǎn de yaEm quên lời hứa với chị rồi sao Chúng mình sẽ cùng nhau phiêu lưu mà

而且你知道吗 精彩的部分才刚刚开始呢
HSK 4
0:03s
ér qiě nǐ zhī dào ma jīng cǎi de bù fèn cái gāng gāng kāi shǐ neVà em có biết không Phần hay nhất mới chỉ bắt đầu thôi

你发烧了 怎么不跟我说呀
HSK 5
0:03s
nǐ fā shāo le zěn me bù gēn wǒ shuō yaEm bị sốt rồi Sao không nói với chị một tiếng vậy