Cách dùng "起来不了一点" (qǐ lái bù liǎo yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

láiliǎodiǎn

Dậy không nổi tí nào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
20:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你快点 起不来了 睡着了 起来起来起来 起来nǐ kuài diǎn qǐ bù lái le shuì zháo le qǐ lái qǐ lái qǐ lái qǐ láiNhanh lên đi. Dậy không nổi rồi, ngủ mất rồi. Dậy đi, dậy đi, dậy đi! Dậy lên!
2起来不了一点qǐ lái bù liǎo yì diǎnDậy không nổi tí nào.
3那我也不养了 我也养不了一点nà wǒ yě bù yǎng le wǒ yě yǎng bù liǎo yì diǎnThì tôi cũng không nuôi nữa. Tôi cũng nuôi không nổi tí nào.

More Clips From Episode

Total 153 clips (Page 6 of 8)
她就是用这个号码 给我打的电话
HSK 4
0:03s
tā jiù shì yòng zhè ge hào mǎ gěi wǒ dǎ dī diàn huàCô ấy dùng số này để gọi cho tôi

姜队长 我是这么想的 你还是把我抓起来吧
HSK 7
0:03s
jiāng duì zhǎng wǒ shì zhè me xiǎng de nǐ hái shì bǎ wǒ zhuā qǐ lái baĐội trưởng Khương Tôi nghĩ thế này Anh cứ bắt tôi đi

给我戴上手铐 走的时候 咱们找人拍个照片
HSK 4
0:03s
gěi wǒ dài shàng shǒu kào zǒu de shí hòu zán men zhǎo rén pāi gè zhào piānCòng tay tôi lại Lúc dẫn đi mình nhờ người chụp một tấm ảnh

然后使劲地推一推 只要彤彤能看到这个照片
HSK 6
0:03s
rán hòu shǐ jìn dì tuī yī tuī zhǐ yào tóng tóng néng kàn dào zhè ge zhào piānrồi ra sức lan truyền ra Chỉ cần Tongtong nhìn thấy tấm ảnh đó

我们如果不能证明你的清白 也不会把你放出来
HSK 4
0:03s
wǒ men rú guǒ bù néng zhèng míng nǐ de qīng bái yě bú huì bǎ nǐ fàng chū láiNếu chúng tôi không thể chứng minh sự trong sạch của ông cũng sẽ không thả anh ra đâu

这是绝对不可能的 不过你也不用担心 我们现在
HSK 5
0:03s
zhè shì jué duì bù kě néng de bù guò nǐ yě bù yòng dān xīn wǒ men xiàn zàiĐiều đó hoàn toàn không thể xảy ra Nhưng anh cũng không cần lo lắng Chúng tôi hiện tại

应该能很快锁定孩子的位置 是
HSK 7
0:03s
yīng gāi néng hěn kuài suǒ dìng hái zi de wèi zhì shìsẽ nhanh chóng xác định được vị trí của các cháu Vâng

如果彤彤再来电话 首先 稳住她的情绪
HSK 5
0:03s
rú guǒ tóng tóng zài lái diàn huà shǒu xiān wěn zhù tā de qíng xùNếu Tongtong gọi điện lại trước tiên hãy ổn định cảm xúc của cô ấy

还想到她外婆家附近转转
HSK 5
0:03s
hái xiǎng dào tā wài pó jiā fù jìn zhuǎn zhuǎnmuốn ghé qua khu nhà bà ngoại của cháu

她外婆去世以后 她老念叨着想回去住
HSK 5
0:03s
tā wài pó qù shì yǐ hòu tā lǎo niàn dāo zhuó xiǎng huí qù zhùTừ khi bà ngoại mất đi cháu cứ nhắc mãi muốn về đó ở

我得去看看 好 那你注意安全
HSK 3
0:03s
wǒ dé qù kàn kàn hǎo nà nǐ zhù yì ān quánTôi phải đến xem thử Được, vậy anh chú ý an toàn nhé

练法官 有个事再跟你交代一下 我们这边说 好
HSK 7
0:03s
liàn fǎ guān yǒu gè shì zài gēn nǐ jiāo dài yī xià wǒ men zhè biān shuō hǎoThẩm phán Liên có việc muốn nói thêm với anh một chút Bên chúng tôi nói là Được

只有您愿意听我说话 愿意相信我
HSK 3
0:03s
zhǐ yǒu nín yuàn yì tīng wǒ shuō huà yuàn yì xiāng xìn wǒChỉ có chú chịu lắng nghe cháu Chịu tin cháu

您和别的大人都不一样 这次您一定要帮帮我
HSK 3
0:03s
nín hé bié de dà rén dōu bù yí yàng zhè cì nín yí dìng yào bāng bāng wǒChú khác với những người lớn khác Lần này chú nhất định phải giúp cháu

彤彤 你别着急 我不会报警
HSK 5
0:03s
tóng tóng nǐ bié zháo jí wǒ bú huì bào jǐngTongtong, con đừng lo Chú sẽ không báo cảnh sát đâu

但是你得告诉我你在哪 你希望我怎么做
HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ dé gào sù wǒ nǐ zài nǎ nǐ xī wàng wǒ zěn me zuòNhưng con phải nói cho chú biết con đang ở đâu Con muốn chú làm gì?

这样 你告诉我地址 我过去
HSK 4
0:03s
zhè yàng nǐ gào sù wǒ dì zhǐ wǒ guò qùThế này nhé Con cho chú địa chỉ, chú đến ngay

这地已经废弃了 你说她俩会在这吗
HSK 7
0:03s
zhè dì yǐ jīng fèi qì le nǐ shuō tā liǎ huì zài zhè maChỗ này bỏ hoang rồi Anh nghĩ hai đứa nó ở đây thật không?

这个地方 倒是挺隐蔽的
HSK 7
0:03s
zhè ge dì fāng dǎo shì tǐng yǐn bì deChỗ này Khá kín đáo đấy

想要藏人也容易
HSK 3
0:03s
xiǎng yào zàng rén yě róng yìGiấu người cũng dễ thôi