Cách dùng "但他的问题肯定不是我造成的" (dàn tā de wèn tí kěn dìng bú shì wǒ zào chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
但他的问题肯定不是我造成的
Nhưng vấn đề của ông ấy chắc chắn không phải tôi gây ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:20
wǒ我
de的
wèn问
tí题
kě可
néng能
shì是
tā他
zào造
chéng成
de的
“Vấn đề của tôi có thể do ông ấy gây ra”
LINE 0216:22
PLAYING SCENEdàn但
tā他
de的
wèn问
tí题
kěn肯
dìng定
bú不
shì是
wǒ我
zào造
chéng成
de的
“Nhưng vấn đề của ông ấy chắc chắn không phải tôi gây ra”
LINE 0316:29
yǒu有
kě可
néng能
yào要
bú不
shì是
zhè这
yàng样
de的
huà话
“Biết đâu đấy, nếu không phải vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s