Cách dùng "跟做考试题目一样" (gēn zuò kǎo shì tí mù yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
跟做考试题目一样
như làm đề thi vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:33
rán hòu tè dì yòu guò lái yí gè yí gè dì jiā wǒ men de wēi xìn
然后特地又过来 一个一个地加我们的微信
“rồi lại đặc biệt ghé lại kết bạn WeChat với từng người một”
LINE 0229:36
PLAYING SCENEgēn跟
zuò做
kǎo考
shì试
tí题
mù目
yī一
yàng样
“như làm đề thi vậy”
LINE 0329:38
yí gè yí gè wèn tí dì wèn wǒ men jīng guò shāi xuǎn ne zuì hòu jiù shèng xià le
一个一个问题地问我们 经过筛选呢 最后就剩下了
“hỏi chúng tôi từng câu từng câu Sau khi sàng lọc cuối cùng còn lại”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
shén me jiào dǒng ā yí péi nǐ qù yī yuàn gǎo bàn tiān tā zì jǐ méi qù aSao lại để Dì Đổng đưa mẹ đi viện Hóa ra ông ấy không đi à

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s