Cách dùng "老板 你看起来不太好" (lǎo bǎn nǐ kàn qǐ lái bù tài hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
老板 你看起来不太好
Sếp, trông sếp không được khỏe lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:57
wǒ我
qù去
wèn问
wèn问
“Để tôi đi hỏi.”
LINE 0236:13
PLAYING SCENElǎo bǎn nǐ kàn qǐ lái bù tài hǎo
老板 你看起来不太好
“Sếp, trông sếp không được khỏe lắm.”
LINE 0336:17
méi没
shì事
“Không sao.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zuì jìn zuì xīn de gēng xīn dào dì jǐ zhāng le jì de maDạo này anh... Nhớ cập nhật tới chương mấy rồi không?

HSK 6
0:03s
hái zhī dào hú shuō bā dào shuō míng nǎo zi méi shāo huàiVẫn còn nói nhảm được Chứng tỏ não chưa hỏng

HSK 4
0:03s
yào bù yào wǒ qǐ lái gěi nǐ xiě liǎng xíng zhèng míng yī xiàĐể tôi dậy viết cho mấy dòng xem Chứng minh cho anh xem

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào zhēn kě yǐ de huà gǎn jǐn qù kàn kàn nǐ bàNếu anh thật sự ổn thì Nhanh đi thăm bố anh đi

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì zhēn de xiǎng yào zhǎo wǒ hē jiǔ chī ròu mathật sự chỉ là muốn tìm tôi ăn nhậu thôi sao

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiā shǔ qǐng huí bì yī xià wǒ men yào zuò gè jiǎn cháNgười thân vui lòng ra ngoài Chúng tôi cần tiến hành kiểm tra

HSK 4
0:03s
zhèng cháng kāi de huà dà gài yí gè bàn xiǎo shí néng dàoNếu đi bình thường thì khoảng một tiếng rưỡi là tới

HSK 5
0:03s
bìng rén de qíng kuàng hěn bù lè guān nǐ men yào zhù yìTình trạng bệnh nhân rất không khả quan Các anh chị cần lưu ý

HSK 5
0:03s
jiù bù zěn me wěn dìng zài jiā shàng tā yòu bù kěn jiē shòu zhì liáo chī yàođã rất không ổn định rồi Lại thêm ông ấy không chịu điều trị, uống thuốc

HSK 7
0:03s
tā ér zi yǐ jīng zài lái de lù shàng le wú lùn rú hé qǐng nǐ bāng tā jiān chí zhùCon trai ông ấy đang trên đường đến rồi Dù sao đi nữa xin hãy cố giữ ông ấy lại

HSK 5
0:03s
tā lǎo le nǐ jiù xiān tuì yī bù lǎo le yòu zěn me yàngÔng ấy già rồi, anh cứ nhường một bước đi đã Già thì đã sao