Cách dùng "你这现在不能动 不能走的" (nǐ zhè xiàn zài bù néng dòng bù néng zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
你这现在不能动 不能走的
Mẹ giờ không đi lại được rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
wèi为
shén什
me么
bù不
ràng让
gào告
sù诉
wǒ我
“Sao lại không cho nói với con”
LINE 0226:00
PLAYING SCENEnǐ zhè xiàn zài bù néng dòng bù néng zǒu de
你这现在不能动 不能走的
“Mẹ giờ không đi lại được rồi”
LINE 0326:02
wǒ我
péi陪
nǐ你
qù去
yī医
yuàn院
de的
shí时
jiān间
hái还
shì是
yǒu有
de的
ya呀
“Con vẫn có thời gian đưa mẹ đi viện chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s