Cách dùng "她工作上出现了一些问题" (tā gōng zuò shàng chū xiàn le yī xiē wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
她工作上出现了一些问题
Cô ấy có một số vấn đề trong công việc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:47
shuō说
zàn暂
zhù住
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Nói là ở tạm một thời gian”
LINE 0202:52
PLAYING SCENEtā她
gōng工
zuò作
shàng上
chū出
xiàn现
le了
yī一
xiē些
wèn问
tí题
“Cô ấy có một số vấn đề trong công việc”
LINE 0302:55
wǒ我
kǒu口
tóu头
shàng上
cí辞
tuì退
le了
tā她
“Tôi đã nói miệng cho cô ấy nghỉ việc”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s