Cách dùng "他找了护工董阿姨陪我去医院的" (tā zhǎo le hù gōng dǒng ā yí péi wǒ qù yī yuàn de) trong hội thoại tiếng Trung
他找了护工董阿姨陪我去医院的
Ông ấy tìm Dì Đổng đưa mẹ đến bệnh viện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:02
wǒ我
péi陪
nǐ你
qù去
yī医
yuàn院
de的
shí时
jiān间
hái还
shì是
yǒu有
de的
ya呀
“Con vẫn có thời gian đưa mẹ đi viện chứ”
LINE 0226:04
PLAYING SCENEtā他
zhǎo找
le了
hù护
gōng工
dǒng董
ā阿
yí姨
péi陪
wǒ我
qù去
yī医
yuàn院
de的
“Ông ấy tìm Dì Đổng đưa mẹ đến bệnh viện”
LINE 0326:08
dǒng ā yí zhuān mén zuò zhè ge de duì yī yuàn hěn shú xī de nà wǒ bà rén ne
董阿姨专门做这个的 对医院很熟悉的 那我爸人呢
“Dì Đổng chuyên làm việc này mà Dì ấy quen với bệnh viện lắm Vậy bố con đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s