Cách dùng "我 我不知道他要不要见我" (wǒ wǒ bù zhī dào tā yào bù yào jiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不知道他要不要见我
Tôi... tôi không biết anh ấy có muốn gặp tôi không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:22
wǒ我
zǎo早
jiù就
dào到
le了
“Tôi đến từ lâu rồi”
LINE 0222:23
PLAYING SCENEwǒ wǒ bù zhī dào tā yào bù yào jiàn wǒ
我 我不知道他要不要见我
“Tôi... tôi không biết anh ấy có muốn gặp tôi không”
LINE 0322:30
wǒ yòu cuò le lín zhǎn qiào wǒ yòu cuò le wǒ yòu cuò le
我又错了 林展翘 我又错了 我又错了
“Tôi lại sai rồi Lâm Triển Kiều, tôi lại sai rồi Tôi lại sai rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s