Cách dùng "一定是已经准备了有一段时间了" (yí dìng shì yǐ jīng zhǔn bèi le yǒu yī duàn shí jiān le) trong hội thoại tiếng Trung
一定是已经准备了有一段时间了
Chắc chắn đã chuẩn bị từ lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:54
míng明
tiān天
jiù就
yào要
shàng上
xiàn线
“Mà ngày mai đã lên rồi”
LINE 0240:56
PLAYING SCENEyí一
dìng定
shì是
yǐ已
jīng经
zhǔn准
bèi备
le了
yǒu有
yī一
duàn段
shí时
jiān间
le了
“Chắc chắn đã chuẩn bị từ lâu rồi”
LINE 0340:58
bù kě néng yì diǎn fēng shēng dōu méi yǒu wǒ wǒ tīng shuō le yī zhǒng kě néng
不可能一点风声都没有 我 我听说了一种可能
“Không thể nào không có chút tin tức nào Tôi... tôi có nghe một khả năng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 3 of 9)
HSK 6
0:03s
lǎo jiù shì bù rèn cuò bù huǐ gǎi de lǐ yóu maGià là lý do để không nhận lỗi, không hối cải sao?

HSK 4
0:03s
zài wǒ hái méi chū shēng zhī qián tā jiù yǐ jīng shì gè hùn dàn leTrước khi tôi ra đời ông ấy đã là đồ khốn nạn rồi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn tā de wèn tí kěn dìng bú shì wǒ zào chéng deNhưng vấn đề của ông ấy chắc chắn không phải tôi gây ra

HSK 4
0:03s
nǐ yě kě néng chéng wéi bù liǎo shén me wǎng wén dà shénanh cũng chẳng thể thành Đại Thần truyện mạng được

HSK 5
0:03s
nǐ yě zhuàn bù liǎo nà me duō qián shì bú shì nǐ zhēn jué de wǒ zài hū nà xiē maAnh cũng chẳng kiếm được nhiều tiền thế đúng không Anh thực sự nghĩ tôi quan tâm đến những thứ đó sao?

HSK 4
0:03s
yào shì zuó wǎn nà dùn jiǔ bǎ wǒ men liǎ dōu hē sǐ jiù hǎo leGiá mà tối qua uống rượu xong uống chết cả hai đứa luôn thì hay biết mấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě yǐ bù yòng huó dé nà me yǎo yá qiè chǐ leKhông phải sống mà nghiến răng nghiến lợi nữa

HSK 1
0:03s
wǒ wǒ bù zhī dào tā yào bù yào jiàn wǒTôi... tôi không biết anh ấy có muốn gặp tôi không

HSK 5
0:03s
nǐ shì nǐ shì lín xiǎo jiě ba wǒ shì nǐ mā mā de hù gōngCô là Cô là Cô Lâm đúng không Tôi là người chăm sóc mẹ cô

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me dà de shì qíng nǐ zěn me bù gào sù wǒ neChuyện lớn vậy sao mẹ không nói với con

HSK 3
0:03s
nǐ bà bù ràng wǒ gào sù nǐ shuō pà yǐng xiǎng nǐ gōng zuò leBố con không cho mẹ nói Sợ ảnh hưởng đến công việc của con

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ qù yī yuàn de shí jiān hái shì yǒu de yaCon vẫn có thời gian đưa mẹ đi viện chứ

HSK 4
0:03s
tā zhǎo le hù gōng dǒng ā yí péi wǒ qù yī yuàn deÔng ấy tìm Dì Đổng đưa mẹ đến bệnh viện

HSK 4
0:03s
dǒng ā yí zhuān mén zuò zhè ge de duì yī yuàn hěn shú xī de nà wǒ bà rén neDì Đổng chuyên làm việc này mà Dì ấy quen với bệnh viện lắm Vậy bố con đâu