Cách dùng "以前我能动 我可以照顾你" (yǐ qián wǒ néng dòng wǒ kě yǐ zhào gù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
以前我能动 我可以照顾你
Trước đây mẹ còn đi lại được, mẹ còn có thể chăm sóc con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
nǐ píng shí bú shì hěn xiǎng yào lā zhe wǒ liáo tiān liáo zhè liáo nà de ma
你平时不是很想要拉着我聊天 聊这聊那的吗
“Bình thường mẹ chẳng hay kéo con lại nói chuyện đủ thứ này thứ kia đó sao?”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEyǐ qián wǒ néng dòng wǒ kě yǐ zhào gù nǐ
以前我能动 我可以照顾你
“Trước đây mẹ còn đi lại được, mẹ còn có thể chăm sóc con.”
LINE 0328:27
qù nǐ nà ér gěi nǐ zuò fàn dǎ sǎo wèi shēng
去你那儿给你做饭 打扫卫生
“Qua chỗ con nấu cơm, dọn dẹp cho con.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
shén me jiào dǒng ā yí péi nǐ qù yī yuàn gǎo bàn tiān tā zì jǐ méi qù aSao lại để Dì Đổng đưa mẹ đi viện Hóa ra ông ấy không đi à

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà me duō chī de dōu shì tā zhǔ fù dǒng ā yí mǎi deBao nhiêu đồ ăn Đều do ông ấy dặn Dì Đổng mua

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái bù zhī dào tā zhào gù rén hái mán zǐ xì deMẹ còn chẳng biết Ông ấy chăm sóc người khá chu đáo đấy

HSK 6
0:03s
gěi jǐ gè qián dǎ jǐ gè diàn huà jiù suàn shì zhào gù leĐưa vài đồng, gọi vài cuộc điện thoại Thế là gọi là chăm sóc à

HSK 6
0:03s
jié guǒ zhè diàn huà hái bú shì dǎ gěi nǐ de shì dǎ gěi rén jiā dǒng ā yí deMà điện thoại đó cũng không phải gọi cho mẹ Toàn gọi cho Dì Đổng thôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè bù kàn nǐ xiàn zài zhè ge shí jiān diǎn yīng gāi qǐ chuáng le maNhìn xem bây giờ mấy giờ rồi, mẹ không phải dậy rồi sao?

HSK 4
0:03s
běn lái shì xiǎng yào lái kàn kàn nǐ de shuí zhī dào nǐ chū nà me dà shì qíngCon định ghé thăm mẹ thôi, ai ngờ mẹ xảy ra chuyện lớn vậy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng zhǎo dào hé shì de duì nǐ hǎo deNếu con tìm được người phù hợp, người tốt với con,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s