Cách dùng "出入驿馆之人都经过严格的检查" (chū rù yì guǎn zhī rén dōu jīng guò yán gé de jiǎn chá) trong hội thoại tiếng Trung

chū驿guǎnzhīréndōujīngguòyándejiǎnchá

Người ra vào dịch quán đều được kiểm tra nghiêm ngặt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
fāng
biàn便
tòu
xià

có tiện tiết lộ đôi chút không?

LINE 0232:34
PLAYING SCENE
chū
驿
guǎn
zhī
rén
dōu
jīng
guò
yán
de
jiǎn
chá

Người ra vào dịch quán đều được kiểm tra nghiêm ngặt

LINE 0332:37
què
bǎo
驿
guǎn
jié
jìng
ān
quán

để bảo đảm dịch quán luôn sạch sẽ, an toàn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp32:34
TMDB ID124595