Cách dùng "大约小半年前" (dà yuē xiǎo bàn nián qián) trong hội thoại tiếng Trung
大约小半年前
Khoảng nửa năm trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
nǐ你
zuì最
zǎo早
jiàn见
tā他
shì是
hé何
shí时
“Lần đầu cô gặp hắn là khi nào?”
LINE 0229:11
PLAYING SCENEdà大
yuē约
xiǎo小
bàn半
nián年
qián前
“Khoảng nửa năm trước.”
LINE 0329:14
wáng王
yé爷
“Vương gia.”
Show Information