Cách dùng "但是她颈部这几道抓痕" (dàn shì tā jǐng bù zhè jǐ dào zhuā hén) trong hội thoại tiếng Trung
但是她颈部这几道抓痕
Nhưng mấy vết cào trên cổ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
tā她
de的
jiù旧
shāng伤
wǒ我
dōu都
jì记
de得
“Ta nhớ hết những vết thương cũ của cô ấy.”
LINE 0215:39
PLAYING SCENEdàn但
shì是
tā她
jǐng颈
bù部
zhè这
jǐ几
dào道
zhuā抓
hén痕
“Nhưng mấy vết cào trên cổ này”
LINE 0315:41
hái还
yǒu有
sì四
zhī肢
kē磕
pèng碰
de的
yū淤
shāng伤
“và cả những vết bầm tím ở tứ chi”
Show Information