Cách dùng "但也看不出打斗的痕迹" (dàn yě kàn bù chū dǎ dòu de hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
但也看不出打斗的痕迹
nhưng cũng không thấy dấu vết ẩu đả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
zhè这
zhuō桌
shàng上
hé和
chuáng床
shàng上
lüè略
xiǎn显
líng凌
luàn乱
“Trên bàn và trên giường có hơi lộn xộn”
LINE 0214:14
PLAYING SCENEdàn但
yě也
kàn看
bù不
chū出
dǎ打
dòu斗
de的
hén痕
jì迹
“nhưng cũng không thấy dấu vết ẩu đả.”
LINE 0314:17
zhè这
ge个
qìn沁
xiāng香
a啊
“Thấm Hương này”
Show Information