Cách dùng "都没有这些东西的痕迹" (dōu méi yǒu zhè xiē dōng xī de hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
都没有这些东西的痕迹
đều không có dấu vết của mấy thứ này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:14
qìn沁
xiāng香
de的
kǒu口
bí鼻
hái还
yǒu有
fù腹
zhōng中
“Nhưng trong miệng, mũi và bụng của Thấm Hương”
LINE 0230:16
PLAYING SCENEdōu都
méi没
yǒu有
zhè这
xiē些
dōng东
xī西
de的
hén痕
jì迹
“đều không có dấu vết của mấy thứ này.”
LINE 0330:18
bù不
cuò错
“Không sai,”
Show Information