Cách dùng "而不是被他人胁迫着" (ér bú shì bèi tā rén xié pò zhe) trong hội thoại tiếng Trung
而不是被他人胁迫着
(chứ không phải bị người khác ép buộc,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:24
kě可
yǐ以
yǒu有
gèng更
duō多
de的
xuǎn选
zé择
“(có thể có nhiều lựa chọn hơn,)”
LINE 0200:26
PLAYING SCENEér而
bú不
shì是
bèi被
tā他
rén人
xié胁
pò迫
zhe着
“(chứ không phải bị người khác ép buộc,)”
LINE 0300:29
bèi被
mìng命
yùn运
guǒ裹
xié挟
zhe着
“(bị vận mệnh cuốn vào)”
Show Information