Cách dùng "而不是被他人胁迫着" (ér bú shì bèi tā rén xié pò zhe) trong hội thoại tiếng Trung

érshìbèirénxiézhe

(chứ không phải bị người khác ép buộc,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:24
yǒu
gèng
duō
de
xuǎn

(có thể có nhiều lựa chọn hơn,)

LINE 0200:26
PLAYING SCENE
ér
shì
bèi
rén
xié
zhe

(chứ không phải bị người khác ép buộc,)

LINE 0300:29
bèi
mìng
yùn
guǒ
xié
zhe

(bị vận mệnh cuốn vào)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp00:26
TMDB ID124595