Cách dùng "而且那下黑手的人" (ér qiě nà xià hēi shǒu de rén) trong hội thoại tiếng Trung
而且那下黑手的人
Hơn nữa, kẻ ra tay ngầm đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:59
wǒ我
yě也
shì是
chǔ楚
chǔ楚
de的
tú徒
dì弟
a啊
“Ta cũng là đồ đệ của Sở Sở mà?”
LINE 0223:01
PLAYING SCENEér而
qiě且
nà那
xià下
hēi黑
shǒu手
de的
rén人
“Hơn nữa, kẻ ra tay ngầm đó”
LINE 0323:03
wǒ我
bǐ比
nǐ你
men们
gèng更
shú熟
xī悉
“ta quen thuộc hơn các ngài.”
Show Information