Cách dùng "而且那下黑手的人" (ér qiě nà xià hēi shǒu de rén) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěxiàhēishǒuderén

Hơn nữa, kẻ ra tay ngầm đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:59
shì
chǔ
chǔ
de
a

Ta cũng là đồ đệ của Sở Sở mà?

LINE 0223:01
PLAYING SCENE
ér
qiě
xià
hēi
shǒu
de
rén

Hơn nữa, kẻ ra tay ngầm đó

LINE 0323:03
men
gèng
shú

ta quen thuộc hơn các ngài.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp23:01
TMDB ID124595