Cách dùng "沸沸扬扬啊" (fèi fèi yáng yáng a) trong hội thoại tiếng Trung
沸沸扬扬啊
Ồn ào, nhốn nháo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
ràng让
kāi开
diǎn点
ér儿
“Tránh ra một chút.”
LINE 0210:18
PLAYING SCENEfèi沸
fèi沸
yáng扬
yáng扬
a啊
“Ồn ào, nhốn nháo.”
LINE 0310:21
jiào教
fāng坊
rén人
duō多
kǒu口
zá杂
“Giáo phường đông người, nhiều chuyện,”
Show Information