Cách dùng "沸沸扬扬啊" (fèi fèi yáng yáng a) trong hội thoại tiếng Trung

fèifèiyángyánga

Ồn ào, nhốn nháo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
ràng
kāi
diǎn
ér

Tránh ra một chút.

LINE 0210:18
PLAYING SCENE
fèi
fèi
yáng
yáng
a

Ồn ào, nhốn nháo.

LINE 0310:21
jiào
fāng
rén
duō
kǒu

Giáo phường đông người, nhiều chuyện,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp10:18
TMDB ID124595