Cách dùng "刚才听凤舞娘说" (gāng cái tīng fèng wǔ niáng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
刚才听凤舞娘说
Vừa rồi nghe Phượng vũ nương nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:24
bù不
zhī知
dào道
“Không biết.”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEgāng刚
cái才
tīng听
fèng凤
wǔ舞
niáng娘
shuō说
“Vừa rồi nghe Phượng vũ nương nói”
LINE 0309:27
yá衙
mén门
de的
rén人
lái来
le了
“người của nha môn đến,”
Show Information