Cách dùng "还有四肢磕碰的淤伤" (hái yǒu sì zhī kē pèng de yū shāng) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒuzhīpèngdeshāng

và cả những vết bầm tím ở tứ chi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:39
dàn
shì
jǐng
zhè
dào
zhuā
hén

Nhưng mấy vết cào trên cổ này

LINE 0215:41
PLAYING SCENE
hái
yǒu
zhī
pèng
de
shāng

và cả những vết bầm tím ở tứ chi

LINE 0315:42
dōu
shì
xīn
tiān
de

đều là vết thương mới.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp15:41
TMDB ID124595