Cách dùng "还有颜面自称是朝廷命官" (hái yǒu yán miàn zì chēng shì cháo tíng mìng guān) trong hội thoại tiếng Trung
还有颜面自称是朝廷命官
còn dám tự xưng là mệnh quan triều đình sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:45
huáng黄
shì侍
láng郎
“Hoàng thị lang”
LINE 0211:46
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
yán颜
miàn面
zì自
chēng称
shì是
cháo朝
tíng廷
mìng命
guān官
“còn dám tự xưng là mệnh quan triều đình sao?”
LINE 0311:55
wáng王
yé爷
xiāo消
xiāo消
qì气
ér儿
“Vương gia bớt giận.”
Show Information