Cách dùng "活活一个人没了" (huó huó yí gè rén méi le) trong hội thoại tiếng Trung

huóhuórénméile

Cả một mạng người mất rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
kuài
lái
kàn
ya

Mau đến xem đi.

LINE 0221:05
PLAYING SCENE
huó
huó
rén
méi
le

Cả một mạng người mất rồi.

LINE 0321:07
jiù
shì
zhè
ge
fāng

Chính là chỗ này này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp21:05
TMDB ID124595