Cách dùng "活活一个人没了" (huó huó yí gè rén méi le) trong hội thoại tiếng Trung
活活一个人没了
Cả một mạng người mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
kuài快
lái来
kàn看
ya呀
“Mau đến xem đi.”
LINE 0221:05
PLAYING SCENEhuó活
huó活
yí一
gè个
rén人
méi没
le了
“Cả một mạng người mất rồi.”
LINE 0321:07
jiù就
shì是
zhè这
ge个
dì地
fāng方
“Chính là chỗ này này.”
Show Information