Cách dùng "家里早就为他安排了参军" (jiā lǐ zǎo jiù wèi tā ān pái le cān jūn) trong hội thoại tiếng Trung
家里早就为他安排了参军
(trong nhà đã sớm sắp xếp cho ngài ấy tòng quân,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
xiè谢
huái怀
dìng定
míng名
mén门
chū出
shēn身
“(Tạ Hoài Định xuất thân danh môn,)”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEjiā家
lǐ里
zǎo早
jiù就
wèi为
tā他
ān安
pái排
le了
cān参
jūn军
“(trong nhà đã sớm sắp xếp cho ngài ấy tòng quân,)”
LINE 0334:46
jiàn建
gōng功
lì立
yè业
“(kiến công lập nghiệp.)”
Show Information