Cách dùng "就是这个地方" (jiù shì zhè ge dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
就是这个地方
Chính là chỗ này này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:05
huó活
huó活
yí一
gè个
rén人
méi没
le了
“Cả một mạng người mất rồi.”
LINE 0221:07
PLAYING SCENEjiù就
shì是
zhè这
ge个
dì地
fāng方
“Chính là chỗ này này.”
LINE 0321:09
jiù就
zhè这
a啊
“Ở đây đó.”
Show Information