Cách dùng "可以有更多的选择" (kě yǐ yǒu gèng duō de xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
可以有更多的选择
(có thể có nhiều lựa chọn hơn,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:21
rú如
qìn沁
xiāng香
yī一
yàng样
zhēng挣
zhá扎
qiú求
shēng生
de的
rén人
“(những người đang phải vật lộn để sinh tồn như Thấm Hương)”
LINE 0200:24
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
yǒu有
gèng更
duō多
de的
xuǎn选
zé择
“(có thể có nhiều lựa chọn hơn,)”
LINE 0300:26
ér而
bú不
shì是
bèi被
tā他
rén人
xié胁
pò迫
zhe着
“(chứ không phải bị người khác ép buộc,)”
Show Information