Cách dùng "可以有更多的选择" (kě yǐ yǒu gèng duō de xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung

yǒugèngduōdexuǎn

(có thể có nhiều lựa chọn hơn,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:21
qìn
xiāng
yàng
zhēng
zhá
qiú
shēng
de
rén

(những người đang phải vật lộn để sinh tồn như Thấm Hương)

LINE 0200:24
PLAYING SCENE
yǒu
gèng
duō
de
xuǎn

(có thể có nhiều lựa chọn hơn,)

LINE 0300:26
ér
shì
bèi
rén
xié
zhe

(chứ không phải bị người khác ép buộc,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp00:24
TMDB ID124595