Cách dùng "口口声声一个乐伎" (kǒu kǒu shēng shēng yí gè lè jì) trong hội thoại tiếng Trung
口口声声一个乐伎
luôn miệng gọi "nhạc kỹ",
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
shì是
wèi为
mín民
qǐng请
mìng命
de的
mìng命
“là chữ "mệnh" trong "vì dân mà lên tiếng",”
LINE 0211:43
PLAYING SCENEkǒu口
kǒu口
shēng声
shēng声
yí一
gè个
lè乐
jì伎
“luôn miệng gọi "nhạc kỹ",”
LINE 0311:45
huáng黄
shì侍
láng郎
“Hoàng thị lang”
Show Information