Cách dùng "面部特征如此明显" (miàn bù tè zhēng rú cǐ míng xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
面部特征如此明显
Đặc điểm khuôn mặt rõ ràng như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
yòu右
liǎn脸
yǒu有
yī一
dà大
kuài块
tāi胎
jì记
“bên phải có một mảng bớt lớn.”
LINE 0226:06
PLAYING SCENEmiàn面
bù部
tè特
zhēng征
rú如
cǐ此
míng明
xiǎn显
“Đặc điểm khuôn mặt rõ ràng như vậy”
LINE 0326:09
yīng应
gāi该
bù不
nán难
zhǎo找
“chắc là không khó tìm.”
Show Information